| [VIE D1-2] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 5 | 20 | 2 | 75.0% |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 13 | 2 | 80.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 4 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 15 | 4 | 50.0% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | 6 | 40.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 11 | 50.0% | |
| [VIE D1-6] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 10 | 15 | 6 | 40.0% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 10 | 5 | 60.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | 5 | 8 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 10 | 3 | 5 | 2 | 5 | 4 | 14 | 5 | 30.0% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | 11 | 4 | 60.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 9 | 33.3% | |
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0(0-0) | Công An Hà Nội | 6-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 2-1(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-1(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(0-0) | Công An Hà Nội | 2-7(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-6(2-5) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12-3(9-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7-7(6-0) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-2(2-1) | Công An Hà Nội | 5-2(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-0(3-0) | Công An Hà Nội | 4-4(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Công An Hà Nội | 3-4(0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-6(1-5) | B | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | FC Macarthur | 2-1(1-1) | Công An Hà Nội | 5-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0(0-0) | PVF-CAND | 6-2(5-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-0(1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-5(1-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | FC Macarthur | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Công An Hà Nội | 3-5(0-2) | H | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 3-0(2-0) | Wofoo Tai Po | 8-4(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-2(0-1) | Công An Hà Nội | 3-7(0-2) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 1-0(0-0) | Dynamic Herb Cebu | 9-3(2-3) | T | ||||||||||
| ACL2 | Beijing Guoan | 2-2(0-1) | Công An Hà Nội | 2-9(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1(0-0) | Hải Phòng | 11-4(6-2) | T | ||||||||||
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-0 | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-1(1-0) | Hà Nội | 2-6(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-1(2-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-7(0-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1(1-0) | PVF-CAND | 4-3(1-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(0-0) | Than Quảng Ninh | 3-1(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(1-0) | Thanh Hóa | 7-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-3(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ACL2 | Chủ | Beijing Guoan | 17 Ngày | |
| ASEAN CC | Khách | Buriram United | 23 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Wofoo Tai Po | 31 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Becamex TP Hồ Chí Minh | 81 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Thép Xanh Nam Định | 91 Ngày |