| [VIE D1-11] SHB Đà Nẵng | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 14 | 7 | 11 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 | 4 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 6 | 13 | 6 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 | 1 | 60.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 11 | 50.0% | |
| [VIE D1-7] Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 10 | 14 | 7 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 7 | 40.0% |
| Sân Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 4 | 2 | 3 | 6 | 4 | 14 | 4 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | 11 | 2 | 60.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 11 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 4-5(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(1-0) | SHB Đà Nẵng | 8-4(7-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 6-8(6-6) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 5-1(2-0) | SHB Đà Nẵng | 1-4(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 3-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 6-2(5-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-0(0-0) | TP Hồ Chí Minh | 4-2(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 3-5(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-2(0-1) | SHB Đà Nẵng | 12-7(4-5) | H | ||||||||||
| VIE Cup | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | SHB Đà Nẵng | 3-7(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 3-2(2-2) | SHB Đà Nẵng | 12-5(3-2) | B | ||||||||||
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1(0-0) | Sông Lam Nghệ An | 3-1(3-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1(0-1) | SHB Đà Nẵng | 10-3(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1(0-1) | SHB Đà Nẵng | 7-1(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-2(0-2) | Hà Nội | 5-3(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2(1-1) | SHB Đà Nẵng | 7-4(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 2-2(1-2) | SHB Đà Nẵng | 13-0(3-0) | H | ||||||||||
| VIE Cup | SHB Đà Nẵng | 2-0(1-0) | Ho Chi Minh City II | 6-1(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-3(1-2) | TTBD Phù Đổng | 2-7(2-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-3(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1(0-0) | SHB Đà Nẵng | 5-0(3-0) | H | ||||||||||
| Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-2(1-0) | Hải Phòng | 4-4(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 1-5(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-3(2-1) | TP Hồ Chí Minh | 0-5(0-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-3(0-1) | TP Hồ Chí Minh | 7-3(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE Cup | TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | Cao Su Đồng Tháp | 6-3(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-2(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 3-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 5-3(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-0) | Hà Nội | 2-8(1-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hải Phòng | 4 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hoàng Anh Gia Lai | 88 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 96 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | TTBD Phù Đổng | 4 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | PVF-CAND | 88 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thanh Hóa | 95 Ngày |