| [VIE D1-3] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 14 | 3 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 5 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 14 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 11 | 4 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 11 | 50.0% | |
| [VIE D1-5] Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 14 | 5 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 3 | 50.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 5 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 | 3 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 8 | 4 | 50.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 9 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0(0-0) | TP Hồ Chí Minh | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(0-0) | Công An Hà Nội | 4-9(2-6) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(1-0) | Công An Hà Nội | 7-2(6-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0(2-0) | TP Hồ Chí Minh | 5-4(4-2) | T | ||||||||||
| INT CF | TP Hồ Chí Minh | 1-3(1-1) | Công An Hà Nội | - | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 3-5(2-4) | Công An Hà Nội | 3-3(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 1-1(1-0) | Công An Hà Nội | 4-7 | H | ||||||||||
| VIE D2 | TP Hồ Chí Minh | 1-1(1-0) | Công An Hà Nội | - | H | ||||||||||
| VIE D2 | Công An Hà Nội | 0-1(0-0) | TP Hồ Chí Minh | 6-5 | B | ||||||||||
| VIE D2 | Công An Hà Nội | 0-1(0-0) | TP Hồ Chí Minh | - | B | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | FC Macarthur | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Công An Hà Nội | 3-5(0-2) | H | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 3-0(2-0) | Wofoo Tai Po | 8-4(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-2(0-1) | Công An Hà Nội | 3-7(0-2) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 1-0(0-0) | Dynamic Herb Cebu | 9-3(2-3) | T | ||||||||||
| ACL2 | Beijing Guoan | 2-2(0-1) | Công An Hà Nội | 2-9(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1(0-0) | Hải Phòng | 11-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hà Nội | 2-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3(0-1) | Công An Hà Nội | 3-1(1-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Bangkok Glass | 2-1(0-1) | Công An Hà Nội | 2-6(2-4) | B | ||||||||||
| Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-3(2-1) | TP Hồ Chí Minh | 0-5(0-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-3(0-1) | TP Hồ Chí Minh | 7-3(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE Cup | TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | Cao Su Đồng Tháp | 6-3(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-2(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 3-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 5-3(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-0) | Hà Nội | 2-8(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 8-3(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | Bình Định | 5-0(1-0) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | PVF-CAND | 4 Ngày | |
| ACL2 | Khách | FC Macarthur | 10 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hải Phòng | 5 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | SHB Đà Nẵng | 9 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | TTBD Phù Đổng | 13 Ngày |