| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 |
| 2 | FC Macarthur | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 |
| 3 | Wofoo Tai Po | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | Beijing Guoan | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | 2 |
| [AUS D1-5] FC Macarthur | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 50.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 33.3% | |
| [VIE D1-2] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 5 | 20 | 2 | 75.0% |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 13 | 2 | 80.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 4 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 15 | 3 | 50.0% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | 6 | 40.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 11 | 50.0% | |
| FC Macarthur | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | FC Macarthur | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| FC Macarthur | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS D1 | FC Macarthur | 1-1(1-0) | Western Sydney Wanderers | 2-8(1-2) | H | ||||||||||
| AUS D1 | FC Macarthur | 2-1(1-1) | Adelaide United FC | 5-8(1-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | FC Macarthur | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| AUS D1 | Brisbane Roar FC | 1-0(1-0) | FC Macarthur | 3-3(3-0) | B | ||||||||||
| ACL2 | FC Macarthur | 3-0(1-0) | Beijing Guoan | 4-6 | T | ||||||||||
| ACL2 | Wofoo Tai Po | 2-1(1-0) | FC Macarthur | 6-7(3-1) | B | ||||||||||
| A FFA Cup | Newcastle Jets FC | 3-0(1-0) | FC Macarthur | 9-5(7-3) | B | ||||||||||
| A FFA Cup | North Eastern Metrostars | 0-2(0-1) | FC Macarthur | 3-1(0-1) | T | ||||||||||
| A FFA Cup | SD Raiders FC | 0-5(0-2) | FC Macarthur | 2-6(1-3) | T | ||||||||||
| AUS D1 | FC Macarthur | 1-3(1-1) | Western Sydney Wanderers | 4-7(3-5) | B | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0(0-0) | PVF-CAND | 6-2(5-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 1-5(1-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | FC Macarthur | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Công An Hà Nội | 3-5(0-2) | H | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 3-0(2-0) | Wofoo Tai Po | 8-4(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-2(0-1) | Công An Hà Nội | 3-7(0-2) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 1-0(0-0) | Dynamic Herb Cebu | 9-3(2-3) | T | ||||||||||
| ACL2 | Beijing Guoan | 2-2(0-1) | Công An Hà Nội | 2-9(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1(0-0) | Hải Phòng | 11-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hà Nội | 2-2(1-0) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS D1 | Khách | Sydney FC | 3 Ngày | |
| AUS D1 | Khách | Wellington Phoenix | 16 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | Wofoo Tai Po | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | Beijing Guoan | 21 Ngày | |
| ASEAN CC | Khách | Buriram United | 27 Ngày |