| [VIE D1-7] Thép Xanh Nam Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | 7 | 7 | 40.0% |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 6 | 100.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | 7 | 40.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 14 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 0.0% | |
| [VIE D1-3] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 | 75.0% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 6 trận gần | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 75.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 4 | 33.3% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 50.0% | |
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-3(0-1) | Công An Hà Nội | 2-5(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1(1-1) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-3(0-1) | Công An Hà Nội | 4-0 | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-3(1-2) | Thép Xanh Nam Định | 4-0(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Thép Xanh Nam Định | 3-4(1-0) | Công An Hà Nội | 2-8(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-2(0-1) | Công An Hà Nội | 4-2(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-2(0-0) | Công An Hà Nội | 3-3(0-1) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 1-1(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 8-8(3-7) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-0(1-0) | Thép Xanh Nam Định | 3-3(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Công An Hà Nội | 3-1(3-0) | Thép Xanh Nam Định | 5-1 | B | ||||||||||
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN CC | Thép Xanh Nam Định | 2-1(2-0) | Svay Rieng FC | 1-10(1-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TTBD Phù Đổng | 2-0(2-0) | Thép Xanh Nam Định | 3-5(2-3) | B | ||||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 3-1(1-0) | Ratchaburi FC | 4-2(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1(0-1) | PVF-CAND | 5-2(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-1(1-1) | Thép Xanh Nam Định | 3-4(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1(0-1) | Hải Phòng | 4-7(3-3) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-3(0-1) | Công An Hà Nội | 2-5(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-4(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 0-2(0-1) | Thép Xanh Nam Định | 3-1(3-0) | T | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 1-0(0-0) | Dynamic Herb Cebu | 9-3(2-3) | T | ||||||||||
| ACL2 | Beijing Guoan | 2-2(0-1) | Công An Hà Nội | 2-9(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1(0-0) | Hải Phòng | 11-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hà Nội | 2-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3(0-1) | Công An Hà Nội | 3-1(1-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Bangkok Glass | 2-1(0-1) | Công An Hà Nội | 2-6(2-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1(1-1) | Thể Công Viettel | 3-4(1-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-3(0-1) | Công An Hà Nội | 2-5(1-1) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Sông Lam Nghệ An | 0-5(0-3) | Công An Hà Nội | 6-3(2-3) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 3-1(3-1) | Thể Công Viettel | 3-6(1-3) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ACL2 | Khách | Đông Phương AA | 4 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Gamba Osaka | 24 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | Gamba Osaka | 38 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ACL2 | Chủ | Wofoo Tai Po | 4 Ngày | |
| ACL2 | Chủ | FC Macarthur | 25 Ngày | |
| ACL2 | Khách | FC Macarthur | 39 Ngày |