| [VIE D1-12] Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 25.0% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 25.0% | |
| [VIE D1-13] Thanh Hóa | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8 | 2 | 13 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 1 | 14 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 1 | 0.0% | |
| Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-1(1-0) | Thanh Hóa | 8-2(7-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1(0-0) | Hà Nội | 8-4(6-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-0(0-0) | Hà Nội | 4-4(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1(1-1) | Thanh Hóa | 5-4(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-0(0-0) | Hà Nội | 4-5(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-3(0-2) | Hà Nội | 7-4(2-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-0(0-0) | Thanh Hóa | 3-4(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1(0-1) | Hà Nội | 2-6(1-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-0(0-0) | Thanh Hóa | 6-2(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-2(2-1) | Thanh Hóa | 4-2(1-2) | T | ||||||||||
| Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-1(1-0) | Thể Công Viettel | 5-3(3-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 1-0(0-0) | Hà Nội | 2-3(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hà Nội | 2-2(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 14-2(8-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-0) | Hà Nội | 2-8(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 2-4(0-4) | Hà Nội | 1-2(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-2(0-1) | Thể Công Viettel | 8-1(2-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-2(0-1) | Hà Nội | 2-1(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 5-1(3-1) | TP Hồ Chí Minh | 5-6(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-2(1-1) | Hà Nội | 1-4 | T | ||||||||||
| Thanh Hóa | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-2(0-2) | Hải Phòng | 4-3(1-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-2(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 7-0(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(1-0) | Thanh Hóa | 7-0(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TTBD Phù Đổng | 4-0(2-0) | Thanh Hóa | 2-4(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1(0-0) | SHB Đà Nẵng | 5-0(3-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-0(1-0) | Thanh Hóa | 1-4(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-4(0-2) | Công An Hà Nội | 2-5(0-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1(1-0) | Bình Định | 2-3(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-1(2-0) | Thanh Hóa | 3-2(2-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1(2-0) | Thanh Hóa | 1-4(1-1) | B | ||||||||||