| [VIE D1-3] Ninh Bình FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 3 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
| Sân Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 5 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 | 100.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 50.0% |
| 6 trận gần | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 66.7% | |
| [VIE D1-6] Thép Xanh Nam Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 | 50.0% |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 | 100.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0.0% | |
| Ninh Bình FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1(1-0) | TTBD Phù Đổng | - | H | ||||||||||
| VIE D1 | TTBD Phù Đổng | 2-0(1-0) | Thép Xanh Nam Định | - | T | ||||||||||
| Ninh Bình FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE Cup | Gia Dinh | 2-4(1-2) | TTBD Phù Đổng | 2-10(1-7) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-3(1-2) | TTBD Phù Đổng | 2-7(2-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TTBD Phù Đổng | 4-0(2-0) | Thanh Hóa | 2-4(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-3(1-1) | TTBD Phù Đổng | 4-4(2-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Hoàng Anh Gia Lai | 1-3(0-0) | TTBD Phù Đổng | 4-4(3-3) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TTBD Phù Đổng | 0-2(0-1) | SHB Đà Nẵng | 2-1 | B | ||||||||||
| VIE D2 | Cao Su Đồng Tháp | 1-2(0-2) | TTBD Phù Đổng | 11-1(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TTBD Phù Đổng | 3-0(1-0) | Bình Phước | 10-3(7-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | Dong Nai Berjaya | 0-1(0-1) | TTBD Phù Đổng | 4-2(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D2 | TTBD Phù Đổng | 3-0(2-0) | Ho Chi Minh City II | 4-0(3-0) | T | ||||||||||
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 3-1(1-0) | Ratchaburi FC | 4-2(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1(0-1) | PVF-CAND | 5-2(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-1(1-1) | Thép Xanh Nam Định | 3-4(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1(0-1) | Hải Phòng | 4-7(3-3) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 2-3(0-1) | Công An Hà Nội | 2-5(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-4(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 0-2(0-1) | Thép Xanh Nam Định | 3-1(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-3(1-3) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 6-1(4-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-6(1-3) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hải Phòng | 6 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thể Công Viettel | 10 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN CC | Chủ | Svay Rieng FC | 3 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 6 Ngày | |
| ACL2 | Khách | Đông Phương AA | 10 Ngày |