| [VIE D1-12] Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 5 | 4 | 6 | 13 | 8 | 12 | 10.0% |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 | 6 | 11 | 20.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0 | 5 | 2 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 4 | 7 | 10 | 12 | 20.0% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 7 | 8 | 40.0% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | 33.3% | |
| [VIE D1-2] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 5 | 23 | 2 | 77.8% |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 | 2 | 83.3% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 4 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 2 | 18 | 3 | 55.6% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 12 | 4 | 50.0% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 11 | 50.0% | |
| Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-1(1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 6-5(2-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-0(1-0) | Công An Hà Nội | 4-12(4-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 5-0(1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 9-0(5-0) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 2-1(1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 7-0(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-3(0-1) | Công An Hà Nội | 5-7(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1(0-0) | Công An Hà Nội | 7-2(4-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Hoàng Anh Gia Lai | 0-0(0-0) | Công An Hà Nội | - | H | ||||||||||
| Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1(0-1) | Thanh Hóa | 1-5(1-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-0 | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-2(2-2) | Thép Xanh Nam Định | 7-10(4-6) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-1(1-0) | Thể Công Viettel | 1-7(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 3-0(2-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 3-2(0-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1(1-0) | Sông Lam Nghệ An | 5-6(1-6) | H | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 0-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-6(1-6) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-2(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 7-0(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-0(1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 14-2(8-2) | H | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ACL2 | Wofoo Tai Po | 1-0(1-0) | Công An Hà Nội | 1-7(0-4) | B | ||||||||||
| ASEAN CC | Buriram United | 1-1(0-1) | Công An Hà Nội | 3-1(2-0) | H | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 2-1(0-1) | Beijing Guoan | 12-3(3-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 2-2(1-1) | Thể Công Viettel | 2-3(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-5(0-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | FC Macarthur | 2-1(1-1) | Công An Hà Nội | 5-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0(0-0) | PVF-CAND | 6-2(5-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-0(1-0) | Công An TP Hồ Chí Minh | 1-5(1-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | Công An Hà Nội | 1-1(1-0) | FC Macarthur | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Công An Hà Nội | 3-5(0-2) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE Cup | Khách | PVF-CAND | 41 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | SHB Đà Nẵng | 45 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Ninh Bình FC | 51 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN CC | Khách | Selangor PB | 41 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Ninh Bình FC | 45 Ngày | |
| ASEAN CC | Chủ | Tampines Rovers FC | 48 Ngày |