| [VIE D1-10] Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 50.0% | |
| [VIE D1-13] Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 13 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.0% | |
| Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-7(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-2(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 1-6(1-0) | H | ||||||||||
| INT CF | TP Hồ Chí Minh | 1-2(0-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-4(0-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Hoàng Anh Gia Lai | 0-1(0-0) | TP Hồ Chí Minh | - | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 4-1(1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-1 | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-1(2-1) | TP Hồ Chí Minh | 4-6(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-1(0-1) | TP Hồ Chí Minh | 4-4(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-0(0-0) | TP Hồ Chí Minh | 4-3(2-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2(0-0) | TP Hồ Chí Minh | 6-5(4-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-2(0-2) | Hoàng Anh Gia Lai | 6-6(1-4) | B | ||||||||||
| Công An TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 3-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 5-3(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-0) | Hà Nội | 2-8(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-0(1-0) | TP Hồ Chí Minh | 8-3(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0(0-0) | Bình Định | 5-0(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-2(0-1) | Becamex Bình Dương | 5-3(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 5-1(3-1) | TP Hồ Chí Minh | 5-6(4-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-2(0-0) | Hải Phòng | 6-6(5-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-2(1-1) | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 8-0(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0(0-0) | TP Hồ Chí Minh | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 14-2(8-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-3(0-1) | Becamex Bình Dương | 6-2(3-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Hoàng Anh Gia Lai | 1-3(0-0) | TTBD Phù Đổng | 4-4(3-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 3-3(2-1) | Quảng Nam | 3-8(2-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 3-2(0-2) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-2(0-1) | SHB Đà Nẵng | 6-1(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 6-1(4-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-6(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-1(0-0) | Thể Công Viettel | 2-8(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 2-1(0-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-0(0-0) | Hải Phòng | 4-5(4-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Thép Xanh Nam Định | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Becamex Bình Dương | 24 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Sông Lam Nghệ An | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE Cup | Khách | Thanh Hóa | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 24 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | PVF-CAND | 30 Ngày |