| [VIE D1-4] Hải Phòng | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 4 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 50.0% | |
| [VIE D1-7] Sông Lam Nghệ An | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0.0% | |
| Hải Phòng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-0(0-0) | Sông Lam Nghệ An | 11-2(5-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0(1-0) | Hải Phòng | 2-3(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 0-0(0-0) | Hải Phòng | 5-5(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-2(1-1) | Sông Lam Nghệ An | 6-0(3-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-1) | Hải Phòng | 5-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 4-1(3-0) | Sông Lam Nghệ An | 8-7(1-6) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 3-0(1-0) | Hải Phòng | 4-0(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-0(0-0) | Sông Lam Nghệ An | 5-4(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0(0-0) | Hải Phòng | 6-4(4-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 3-1(1-1) | Sông Lam Nghệ An | 5-8(4-4) | T | ||||||||||
| Hải Phòng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 3-1(0-1) | PVF-CAND | 4-4(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1(0-1) | Hải Phòng | 4-7(3-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-0(2-0) | Hải Phòng | 10-6(8-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 4-2(4-0) | Becamex Bình Dương | 2-7(1-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-2(0-0) | Hải Phòng | 4-4(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-1(2-0) | Thanh Hóa | 3-2(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-2(0-0) | Hải Phòng | 6-6(5-5) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-0(0-0) | Sông Lam Nghệ An | 11-2(5-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-0(0-0) | Hải Phòng | 4-5(4-2) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Hải Phòng | 1-3(0-0) | Công An Hà Nội | 3-1(0-1) | B | ||||||||||
| Sông Lam Nghệ An | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-1(1-1) | Thép Xanh Nam Định | 3-4(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | PVF-CAND | 2-1(1-0) | Sông Lam Nghệ An | 2-6(0-1) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Sông Lam Nghệ An | 0-5(0-3) | Công An Hà Nội | 6-3(2-3) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Sông Lam Nghệ An | 3-2(1-1) | Becamex Bình Dương | 2-11(0-8) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 2-1(0-0) | Sông Lam Nghệ An | 6-3(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 3-2(0-2) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-2(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 2-3(1-3) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-1(0-1) | Sông Lam Nghệ An | 7-1(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-2(1-1) | Hà Nội | 1-4 | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-0(0-0) | Sông Lam Nghệ An | 11-2(5-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Công An Hà Nội | 17 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Thanh Hóa | 24 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | TTBD Phù Đổng | 32 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 25 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | TP Hồ Chí Minh | 31 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hoàng Anh Gia Lai | 37 Ngày |