| [IDN ISL-4] Persib Bandung | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| Manila Digger FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Persib Bandung | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Persib Bandung | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| IDN ISL | Persib Bandung | 2-0(1-0) | Semen Padang | 3-1(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Persib Bandung | 1-0(0-0) | Western Sydney Wanderers | 6-6(4-2) | T | ||||||||||
| IDN PC | Persib Bandung | 1-1(0-0) | Dewa United FC | 2-4(0-4) | H | ||||||||||
| IDN PC | Persib Bandung | 0-2(0-1) | Port FC | 5-2(5-0) | B | ||||||||||
| IDN ISL | Persib Bandung | 3-2(1-0) | Persis Solo FC | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| IDN ISL | Persita Tangerang | 2-2(1-1) | Persib Bandung | 11-9(5-4) | H | ||||||||||
| IDN ISL | Persib Bandung | 1-1(0-1) | Barito Putera | 6-2(2-1) | H | ||||||||||
| IDN ISL | Malut United | 1-0(0-0) | Persib Bandung | 6-2(2-1) | B | ||||||||||
| IDN ISL | Persib Bandung | 3-0(1-0) | PSS Sleman | 7-0(4-0) | T | ||||||||||
| IDN ISL | Persib Bandung | 2-1(0-1) | Bali United FC | 12-3(6-1) | T | ||||||||||
| Manila Digger FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| PH UFL | Dynamic Herb Cebu | 1-0(1-0) | Manila Digger FC | 0-9(0-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Manila Digger FC | 2-1(0-1) | Taguig | - | T | ||||||||||
| PH UFL | Loyola Meralco Sparks | 0-5(0-2) | Manila Digger FC | 2-2(1-1) | T | ||||||||||
| PH UFL | Kaya FC | 1-1(1-1) | Manila Digger FC | 5-8(2-4) | H | ||||||||||
| PH UFL | Stallions FC | 0-3(0-3) | Manila Digger FC | 11-3(2-2) | T | ||||||||||
| PH UFL | Manila Digger FC | 1-0(0-0) | Davao Aguilas | 3-1(2-1) | T | ||||||||||
| PH UFL | Kaya FC | 0-1(0-1) | Manila Digger FC | 7-2(3-2) | T | ||||||||||
| PH UFL | Manila Digger FC | 0-1(0-0) | FC Meralco Manila | 7-5(4-1) | B | ||||||||||
| PH UFL | Manila Digger FC | 7-1(2-0) | PFF Developmental Club | 4-2(2-0) | T | ||||||||||
| PH UFL | Manila Digger FC | 2-1(2-0) | Dynamic Herb Cebu | 3-5(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| IDN ISL | Khách | Persijap Jepara | 5 Ngày | |
| IDN ISL | Khách | PSIM Yogyakarta | 11 Ngày | |
| IDN ISL | Chủ | Borneo FC | 18 Ngày |