| [ENG LCH-9] Portsmouth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| [ENG LCH-16] Norwich City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% | |
| Portsmouth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 3-5(1-3) | Portsmouth | 6-5(4-2) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Portsmouth | 0-0(0-0) | Norwich City | 8-3(3-1) | H | ||||||||||
| ENG FAC | Norwich City | 0-1(0-0) | Portsmouth | 1-4(1-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Portsmouth | 0-1(0-0) | Norwich City | - | B | ||||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 0-2(0-0) | Portsmouth | - | T | ||||||||||
| ENG PR | Portsmouth | 1-1(0-1) | Norwich City | - | H | ||||||||||
| ENG PR | Norwich City | 2-2(0-1) | Portsmouth | - | H | ||||||||||
| Portsmouth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Portsmouth | 1-2(0-2) | Reading | 6-6(3-4) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Oxford United | 0-1(0-1) | Portsmouth | 8-4(2-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Portsmouth | 1-0(0-0) | FC Zwolle | 9-1 | T | ||||||||||
| INT CF | Havant and Waterlooville | 0-0(0-0) | Portsmouth | 2-6(0-4) | H | ||||||||||
| INT CF | Reading | 0-4(0-3) | Portsmouth | 1-3(0-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Crawley Town | 0-1(0-1) | Portsmouth | - | T | ||||||||||
| INT CF | Farnborough Town | 0-5(0-1) | Portsmouth | 6-1(5-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Woking | 0-2(0-1) | Portsmouth | 2-4(0-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Portsmouth | 1-1(0-1) | Hull City | 5-5(3-3) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Sheffield Wed. | 1-1(1-1) | Portsmouth | 5-5(3-4) | H | ||||||||||
| Norwich City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Watford | 1-2(0-2) | Norwich City | 8-3(2-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 1-2(0-0) | Millwall | 6-5(2-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Norwich City | 2-0(2-0) | NAC Breda | 5-2(2-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Norwich City | 0-1(0-1) | NAC Breda | - | B | ||||||||||
| INT CF | ADO Den Haag | 0-0(0-0) | Norwich City | 5-4(1-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Norwich City | 0-3(0-1) | Olympiakos Piraeus | 1-6(1-0) | B | ||||||||||
| INT CF | Zulte Waregem | 1-1(0-1) | Norwich City | 5-6(0-5) | H | ||||||||||
| INT CF | Volendam | 1-1(0-0) | Norwich City | 1-5 | H | ||||||||||
| INT CF | Norwich City | 3-1(2-1) | Northampton Town | 5-3(5-1) | T | ||||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 4-2(3-0) | Cardiff City | 6-9(0-4) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | West Bromwich(WBA) | 7 Ngày | |
| ENG LCH | Chủ | Preston North End | 14 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Southampton | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Middlesbrough | 7 Ngày | |
| ENG LC | Chủ | Southampton | 9 Ngày | |
| ENG LCH | Khách | Blackburn Rovers | 14 Ngày |