| [ENG L1-14] Port Vale | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0% | |
| [ENG L1-8] Cardiff City | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| Port Vale | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LC | Port Vale | 2-3(1-1) | Cardiff City | - | B | ||||||||||
| Port Vale | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L1 | Rotherham United | 2-1(2-0) | Port Vale | 6-3(6-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Altrincham | 1-1(1-0) | Port Vale | 6-5(5-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Port Vale | 0-2(0-1) | Birmingham | 7-5(4-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Bath City | 1-5(1-3) | Port Vale | 1-8(1-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Rhyl FC | 1-2(0-1) | Port Vale | 5-6(3-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Kidsgrove Athletic | 0-7(0-1) | Port Vale | - | T | ||||||||||
| INT CF | Newcastle Town FC | 0-0(0-0) | Port Vale | 3-3(2-1) | H | ||||||||||
| ENG L2 | Port Vale | 0-1(0-0) | Gillingham | 7-0(1-0) | B | ||||||||||
| ENG L2 | AFC Wimbledon | 0-2(0-0) | Port Vale | 6-2(3-0) | T | ||||||||||
| ENG L2 | Port Vale | 2-2(0-1) | Grimsby Town | 10-7(5-5) | H | ||||||||||
| Cardiff City | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG L1 | Cardiff City | 2-1(0-1) | Peterborough United | 4-2(3-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Notts County | 2-2(0-1) | Cardiff City | 1-1(1-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Queens Park Rangers | 2-2(1-2) | Cardiff City | 1-5(1-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Yeovil Town | 2-3(2-1) | Cardiff City | 3-1(3-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Cardiff City | 3-0(2-0) | Southend United | 2-4(2-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Cardiff City | 2-2(0-0) | Johor Darul Takzim | 6-1(5-1) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Norwich City | 4-2(3-0) | Cardiff City | 6-9(0-4) | B | ||||||||||
| ENG LCH | Cardiff City | 0-0(0-0) | West Bromwich(WBA) | 9-5(4-3) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Cardiff City | 1-1(0-0) | Oxford United | 4-0(1-0) | H | ||||||||||
| ENG LCH | Sheffield United | 2-0(1-0) | Cardiff City | 7-1(1-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LC | Khách | Blackpool | 5 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | Burton Albion FC | 9 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Stevenage Borough | 12 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG LC | Chủ | Swindon | 5 Ngày | |
| ENG L1 | Chủ | Rotherham United | 9 Ngày | |
| ENG L1 | Khách | AFC Wimbledon | 12 Ngày |