| [VIE D1-8] Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 5 | 10 | 27 | 33 | 29 | 8 | 34.8% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 16 | 16 | 9 | 36.4% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 10 | 17 | 13 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 5 | 11 | 7 | 11 | 18 | 26 | 10 | 21.7% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 9 | 17 | 6 | 36.4% |
| Sân Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 2 | 9 | 9 | 13 | 8.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 16.7% | |
| [VIE D1-5] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 9 | 5 | 31 | 20 | 33 | 5 | 36.4% |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 11 | 20 | 5 | 41.7% |
| Sân Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 | 6 | 30.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 22 | 6 | 13 | 3 | 14 | 10 | 31 | 5 | 27.3% |
| Sân nhà | 12 | 2 | 9 | 1 | 8 | 6 | 15 | 7 | 16.7% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 4 | 16 | 5 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 7 | 16.7% | |
| Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-0 (0-0) | Becamex Bình Dương | 3-4(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 4-1 (1-0) | Công An Hà Nội | 5-7(2-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-0 (1-0) | Becamex Bình Dương | 2-5(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2 (0-2) | Công An Hà Nội | 4-2(2-1) | B | ||||||||||
| Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-2 (0-1) | Becamex Bình Dương | 5-3(3-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-0 (0-0) | Quảng Nam | 3-5(1-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-1 (1-1) | Becamex Bình Dương | 7-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (2-0) | Becamex Bình Dương | 11-2(4-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3 (0-1) | Hà Nội | 3-6(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (1-1) | SHB Đà Nẵng | 4-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 4-0 (3-0) | Becamex Bình Dương | 2-6(1-2) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Becamex Bình Dương | 2-2 (0-0) | TTBD Phù Đổng | 5-1(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 8-5(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 4-7(2-1) | T | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-2 (0-1) | Hà Nội | 2-1(0-1) | B | ||||||||||
| ASEAN CC | Buriram United | 2-2 (0-2) | Công An Hà Nội | 9-2(6-1) | H | ||||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 2-2 (2-1) | Buriram United | 6-6(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 0-3 (0-1) | Công An Hà Nội | 7-3(3-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 2-0 (0-0) | PSM Makassar | 6-3(3-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Hải Phòng | 1-3 (0-0) | Công An Hà Nội | 3-1(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0 (0-0) | TP Hồ Chí Minh | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-1 (1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 6-5(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-2 (1-1) | Công An Hà Nội | 2-4(0-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hải Phòng | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thanh Hóa | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Bình Định | 4 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Thanh Hóa | 16 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hải Phòng | 23 Ngày |