| [VIE D1-1] Thép Xanh Nam Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 6 | 3 | 37 | 14 | 42 | 1 | 57.1% |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 9 | 22 | 1 | 70.0% |
| Sân Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 5 | 20 | 1 | 45.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 19 | 6 | 35 | 1 | 42.9% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 6 | 4 | 15 | 6 | 40.0% |
| Sân Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 2 | 20 | 1 | 45.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 11 | 50.0% | |
| [VIE D1-6] Thanh Hóa | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 9 | 5 | 28 | 23 | 30 | 6 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 15 | 8 | 27.3% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 5 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 5 | 13 | 3 | 10 | 8 | 28 | 7 | 23.8% |
| Sân nhà | 11 | 1 | 8 | 2 | 4 | 5 | 11 | 12 | 9.1% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 6 | 3 | 17 | 3 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0.0% | |
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 10-7(4-4) | H | ||||||||||
| VSC | Thép Xanh Nam Định | 3-0 (0-0) | Thanh Hóa | 4-6(3-1) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 2-1 (1-1) | Thép Xanh Nam Định | 6-4(4-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-5 (2-1) | Thép Xanh Nam Định | 11-3(3-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1 (0-0) | Thanh Hóa | 2-4(0-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 0-2 (0-2) | Thép Xanh Nam Định | 8-2(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-0 (0-0) | Thanh Hóa | 7-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-1 (0-0) | Thanh Hóa | 1-7(1-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 4-2(2-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Thép Xanh Nam Định | 0-3 (0-1) | Thanh Hóa | - | B | ||||||||||
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-3 (0-3) | Thép Xanh Nam Định | 6-5(2-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (2-0) | Becamex Bình Dương | 11-2(4-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-0 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1 (0-1) | TP Hồ Chí Minh | 8-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-0 (1-0) | Hải Phòng | 2-5(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-1) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-2 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 10-2(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (1-1) | Bình Định | 5-5(2-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | Sanfrecce Hiroshima | 4-0 (1-0) | Thép Xanh Nam Định | 3-2(2-1) | B | ||||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 0-3 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | 1-5(0-3) | B | ||||||||||
| Thanh Hóa | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-2 (1-1) | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-5(1-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-1 (1-1) | Thể Công Viettel | 4-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-1) | Sông Lam Nghệ An | 5-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-1 (1-0) | Thanh Hóa | 8-2(7-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-2 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 8-0(6-0) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thanh Hóa | 0-1 (0-1) | Hải Phòng | 5-5(2-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-5(2-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-0) | Quảng Nam | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 7-5(1-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Sông Lam Nghệ An | 13 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Quảng Nam | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hải Phòng | 5 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Bình Định | 14 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 35 Ngày |