| [VIE D1-8] Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 8 | 33.3% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 16 | 15 | 9 | 40.0% |
| Sân Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 17 | 10 | 9 | 27.3% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 16 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 10 | 18 | 22 | 12 | 19.0% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 9 | 16 | 4 | 40.0% |
| Sân Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 1 | 9 | 6 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | 3 | 0.0% | |
| [VIE D1-11] Quảng Nam | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 9 | 8 | 22 | 30 | 21 | 11 | 19.0% |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 18 | 12 | 13 | 27.3% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 12 | 9 | 10 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 1 | 15 | 5 | 8 | 13 | 18 | 13 | 4.8% |
| Sân nhà | 11 | 0 | 8 | 3 | 3 | 7 | 8 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | 10 | 10 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% | |
| Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (0-0) | Becamex Bình Dương | 7-3(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 2-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 7-5(2-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (0-0) | Quảng Nam | 3-11(2-6) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Quảng Nam | 1-0 (0-0) | Becamex Bình Dương | 4-5(1-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (1-1) | Becamex Bình Dương | 4-5(1-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Becamex Bình Dương | 1-2 (1-0) | Quảng Nam | 5-6(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (1-1) | Quảng Nam | 8-7(5-5) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (0-1) | Becamex Bình Dương | 7-3(3-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 4-4 (2-2) | Becamex Bình Dương | 8-4(4-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 3-1 (1-0) | Quảng Nam | 4-5(3-2) | T | ||||||||||
| Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-1 (1-1) | Becamex Bình Dương | 7-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (2-0) | Becamex Bình Dương | 11-2(4-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3 (0-1) | Hà Nội | 3-6(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (1-1) | SHB Đà Nẵng | 4-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 4-0 (3-0) | Becamex Bình Dương | 2-6(1-2) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Becamex Bình Dương | 2-2 (0-0) | TTBD Phù Đổng | 5-1(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 8-5(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 4-7(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-1 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 9-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-2 (2-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-6(0-2) | H | ||||||||||
| Quảng Nam | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 0-3 (0-1) | Công An Hà Nội | 7-3(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1 (1-0) | Quảng Nam | 3-4(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Quảng Nam | 3-6(0-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (1-1) | Bình Định | 7-7(4-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-2 (1-2) | Quảng Nam | 9-1 | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 3-1 (0-0) | TP Hồ Chí Minh | 3-4(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (0-0) | Hải Phòng | 4-3(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-0) | Quảng Nam | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 7-5(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-4 (2-2) | Quảng Nam | 7-2(2-0) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 6 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | TP Hồ Chí Minh | 12 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hải Phòng | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | SHB Đà Nẵng | 6 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 14 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thép Xanh Nam Định | 35 Ngày |