| [VIE D1-10] Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 26 | 24 | 10 | 28.6% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 8 | 16 | 7 | 40.0% |
| Sân Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 18 | 8 | 11 | 18.2% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 14 | 10 | 32 | 4 | 38.1% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 2 | 17 | 2 | 40.0% |
| Sân Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 7 | 8 | 15 | 7 | 36.4% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 9 | 33.3% | |
| [VIE D1-3] Thể Công Viettel | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 22 | 36 | 3 | 47.6% |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 11 | 20 | 4 | 54.5% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 11 | 16 | 4 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 20 | 10 | 32 | 3 | 38.1% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 6 | 17 | 1 | 45.5% |
| Sân Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 8 | 4 | 15 | 5 | 30.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 33.3% | |
| Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-0 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 9-4(4-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (2-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-5(5-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-1 (0-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-1(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2 (1-2) | Thể Công Viettel | 3-3(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-4 (1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 4-2(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-0 (1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 1-2(1-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Hoàng Anh Gia Lai | 2-1 (1-1) | Thể Công Viettel | - | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 2-2 (2-1) | Thể Công Viettel | 3-0(3-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-3 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-0(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 4-1 (2-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-4(4-3) | B | ||||||||||
| Hoàng Anh Gia Lai | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 2-1 (0-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-0 (0-0) | Hải Phòng | 4-5(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-1 (0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-2(5-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-1 (1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 6-5(2-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 4-0 (3-0) | Becamex Bình Dương | 2-6(1-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-0 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 9-4(4-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 2-2 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 8-0(6-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0 (1-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 2-7(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-3 (0-0) | Hà Nội | 1-9(1-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1 (1-1) | Bình Định | 10-3(6-2) | H | ||||||||||
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 6-0 (5-0) | SHB Đà Nẵng | 5-3(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 5-6(3-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 3-1 (1-1) | Thể Công Viettel | 4-2(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-2 (0-1) | Thể Công Viettel | 6-3(3-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-2 (1-2) | Quảng Nam | 9-1 | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-0 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 9-4(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 8-5(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-2 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 10-2(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 3-5(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (1-0) | Công An Hà Nội | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Thép Xanh Nam Định | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | SHB Đà Nẵng | 12 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Sông Lam Nghệ An | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Bình Định | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hải Phòng | 12 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hà Nội | 35 Ngày |