| [VIE D1-12] Sông Lam Nghệ An | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 14 | 27 | 20 | 12 | 14.3% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 6 | 9 | 14 | 10 | 30.0% |
| Sân Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 8 | 18 | 6 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 7 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 3 | 13 | 5 | 6 | 9 | 22 | 11 | 14.3% |
| Sân nhà | 10 | 1 | 7 | 2 | 3 | 5 | 10 | 12 | 10.0% |
| Sân Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 3 | 4 | 12 | 8 | 18.2% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 1 | 8 | 16.7% | |
| [VIE D1-2] Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 32 | 19 | 37 | 2 | 47.6% |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 12 | 21 | 2 | 54.5% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 16 | 3 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 8 | 34 | 2 | 42.9% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 6 | 7 | 17 | 3 | 45.5% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 4 | 1 | 17 | 3 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | 50.0% | |
| Sông Lam Nghệ An | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-0 (1-0) | Sông Lam Nghệ An | 4-8(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Hà Nội | 1-4(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-0 (2-0) | Sông Lam Nghệ An | 4-4(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-1 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 9-4(3-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-0) | Hà Nội | 4-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1 (0-1) | Sông Lam Nghệ An | 8-6(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-1 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 9-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 0-1 (0-0) | Hà Nội | 5-6(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 4-0 (3-0) | Sông Lam Nghệ An | 7-1(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-0 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 11-0(7-0) | B | ||||||||||
| Sông Lam Nghệ An | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-0 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 11-2(5-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 5-6(3-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Quảng Nam | 3-6(0-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-1) | Sông Lam Nghệ An | 5-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-1 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 4-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Sông Lam Nghệ An | 2-1 (0-0) | Cao Su Đồng Tháp | 3-2(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0 (0-0) | Bình Định | 3-3(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Công An Hà Nội | 4-6(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-1 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 9-4(6-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0 (1-0) | Hải Phòng | 2-3(2-1) | T | ||||||||||
| Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-3 (0-3) | Thép Xanh Nam Định | 6-5(2-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1 (1-0) | Quảng Nam | 3-4(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3 (0-1) | Hà Nội | 3-6(0-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 0-0 (0-0) | Hà Nội | 3-5(1-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-1 (1-0) | Thanh Hóa | 8-2(7-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (1-0) | Hà Nội | 2-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 2-2(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 0-3 (0-0) | Hà Nội | 1-9(1-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-0 (1-0) | Sông Lam Nghệ An | 4-8(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1 (0-1) | Hà Nội | 2-6(1-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thép Xanh Nam Định | 14 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | TP Hồ Chí Minh | 8 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Công An Hà Nội | 15 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thể Công Viettel | 36 Ngày |