| [VIE D1-14] SHB Đà Nẵng | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 | 36 | 14 | 14 | 9.5% |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 11 | 9 | 14 | 10.0% |
| Sân Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 25 | 5 | 14 | 9.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 1 | 12 | 8 | 6 | 17 | 15 | 14 | 4.8% |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 3 | 5 | 9 | 13 | 10.0% |
| Sân Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 3 | 12 | 6 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 7 | 5 | 0.0% | |
| [VIE D1-13] Bình Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 15 | 27 | 19 | 13 | 25.0% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 13 | 11 | 13 | 30.0% |
| Sân Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 14 | 8 | 12 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 20 | 4 | 11 | 5 | 9 | 11 | 23 | 9 | 20.0% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 13 | 9 | 30.0% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 5 | 7 | 10 | 11 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 0.0% | |
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 1-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 3-7(1-3) | T | ||||||||||
| INT CF | SHB Đà Nẵng | 2-0 (1-0) | Bình Định | 1-2(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 2-3 (2-1) | Bình Định | 11-3(4-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1 (0-0) | Bình Định | 7-2(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-0) | SHB Đà Nẵng | 8-2(5-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 1-0 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 3-3(3-0) | B | ||||||||||
| INT CF | SHB Đà Nẵng | 2-0 (0-0) | Bình Định | 7-4(2-2) | T | ||||||||||
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 6-0 (5-0) | SHB Đà Nẵng | 5-3(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-5(1-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-0 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (1-1) | SHB Đà Nẵng | 4-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-2 (1-1) | Công An Hà Nội | 2-4(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 1-0 (0-0) | SHB Đà Nẵng | 1-5(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 2-2(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1 (1-0) | TP Hồ Chí Minh | 4-5(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 2-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 1-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 3-7(1-3) | T | ||||||||||
| Bình Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 2-1 (0-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-0 (1-0) | Bình Định | 7-3(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (1-1) | Bình Định | 7-7(4-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 8-3(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0 (0-0) | Bình Định | 3-3(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 4-7(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (1-1) | Bình Định | 5-5(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 1-1 (1-1) | Bình Định | 10-3(6-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 1-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 3-7(1-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-0 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 0-10(0-5) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Quảng Nam | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hoàng Anh Gia Lai | 13 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Thể Công Viettel | 8 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Thanh Hóa | 15 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | TP Hồ Chí Minh | 36 Ngày |