| [VIE D1-11] Quảng Nam | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 9 | 7 | 22 | 27 | 21 | 11 | 20.0% |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 15 | 12 | 12 | 30.0% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 12 | 9 | 9 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 20 | 1 | 15 | 4 | 8 | 12 | 18 | 13 | 5.0% |
| Sân nhà | 10 | 0 | 8 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | 10 | 10 | 10.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 7 | 16.7% | |
| [VIE D1-6] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 8 | 4 | 28 | 18 | 29 | 6 | 36.8% |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 9 | 19 | 4 | 50.0% |
| Sân Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 9 | 10 | 7 | 22.2% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 19 | 5 | 12 | 2 | 13 | 9 | 27 | 7 | 26.3% |
| Sân nhà | 10 | 2 | 8 | 0 | 8 | 5 | 14 | 7 | 20.0% |
| Sân Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5 | 4 | 13 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 8 | 16.7% | |
| Quảng Nam | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-4 (2-2) | Quảng Nam | 7-2(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 2-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 2-5(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0 (0-0) | Quảng Nam | 8-4(5-2) | H | ||||||||||
| VIE D2 | Quảng Nam | 0-2 (0-0) | Công An Hà Nội | 5-8(1-4) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Công An Hà Nội | 2-0 (0-0) | Quảng Nam | 0-2(0-1) | B | ||||||||||
| Quảng Nam | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1 (1-0) | Quảng Nam | 3-4(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Quảng Nam | 3-6(0-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (1-1) | Bình Định | 7-7(4-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-2 (1-2) | Quảng Nam | 9-1 | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 3-1 (0-0) | TP Hồ Chí Minh | 3-4(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (0-0) | Hải Phòng | 4-3(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (0-0) | Quảng Nam | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-0 (0-0) | Thanh Hóa | 7-5(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-4 (2-2) | Quảng Nam | 7-2(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (0-0) | Becamex Bình Dương | 7-3(2-1) | B | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 2-0 (0-0) | PSM Makassar | 6-3(3-2) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Hải Phòng | 1-3 (0-0) | Công An Hà Nội | 3-1(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 0-0 (0-0) | TP Hồ Chí Minh | 7-2(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-1 (1-1) | Hoàng Anh Gia Lai | 6-5(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-2 (1-1) | Công An Hà Nội | 2-4(0-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | PSM Makassar | 1-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 3-6(2-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-1) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Công An Hà Nội | 4-6(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 3-5(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (1-0) | Công An Hà Nội | 4-4(2-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Becamex Bình Dương | 6 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | SHB Đà Nẵng | 12 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Becamex Bình Dương | 12 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hà Nội | 20 Ngày |