| [VIE D1-1] Thép Xanh Nam Định | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 31 | 13 | 36 | 1 | 52.6% |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 8 | 19 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 5 | 17 | 1 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | 12 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 19 | 7 | 8 | 4 | 14 | 6 | 29 | 2 | 36.8% |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 12 | 9 | 33.3% |
| Sân Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 2 | 17 | 1 | 40.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% | |
| [VIE D1-7] Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 27 | 25 | 7 | 36.8% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 16 | 15 | 7 | 40.0% |
| Sân Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 6 | 11 | 10 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 19 | 4 | 9 | 6 | 9 | 15 | 21 | 12 | 21.1% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 9 | 16 | 2 | 40.0% |
| Sân Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 0 | 6 | 5 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | 4 | 0.0% | |
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 1-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 8-4(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-4 (0-4) | Thép Xanh Nam Định | 5-4(1-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (1-0) | Becamex Bình Dương | 6-3(4-1) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thép Xanh Nam Định | 1-1 (1-0) | Becamex Bình Dương | 13-0(7-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 3-2 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-8(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-3 (1-3) | Thép Xanh Nam Định | 5-5(2-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 7-4(6-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 3-3(0-2) | B | ||||||||||
| INT CF | Becamex Bình Dương | 5-1 (3-1) | Thép Xanh Nam Định | - | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 4-3 (1-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-1(1-0) | B | ||||||||||
| Thép Xanh Nam Định | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-0 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 2-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-1 (0-1) | TP Hồ Chí Minh | 8-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-0 (1-0) | Hải Phòng | 2-5(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-1) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-2 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 10-2(4-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 3-1 (1-1) | Bình Định | 5-5(2-2) | T | ||||||||||
| ACL2 | Sanfrecce Hiroshima | 4-0 (1-0) | Thép Xanh Nam Định | 3-2(2-1) | B | ||||||||||
| ACL2 | Thép Xanh Nam Định | 0-3 (0-0) | Sanfrecce Hiroshima | 1-5(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 2-1 (0-1) | Hà Nội | 2-6(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-0 (0-0) | Thép Xanh Nam Định | 0-10(0-5) | H | ||||||||||
| Becamex TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 0-3 (0-1) | Hà Nội | 3-6(0-3) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-1 (1-1) | SHB Đà Nẵng | 4-1(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hoàng Anh Gia Lai | 4-0 (3-0) | Becamex Bình Dương | 2-6(1-2) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Becamex Bình Dương | 2-2 (0-0) | TTBD Phù Đổng | 5-1(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 8-5(3-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-0) | Becamex Bình Dương | 4-7(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-1 (0-0) | Sông Lam Nghệ An | 9-4(6-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-2 (2-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-6(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Quảng Nam | 1-2 (0-0) | Becamex Bình Dương | 7-3(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-0 (0-0) | Becamex Bình Dương | 3-1(2-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hà Nội | 8 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thanh Hóa | 15 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Quảng Nam | 15 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Công An Hà Nội | 21 Ngày |