| [VIE D1-6] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 12 | 1 | 15 | 11 | 24 | 6 | 23.5% |
| Sân nhà | 9 | 2 | 7 | 0 | 5 | 3 | 13 | 8 | 22.2% |
| Sân Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 11 | 5 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 7 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 17 | 5 | 9 | 3 | 8 | 7 | 24 | 7 | 29.4% |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 3 | 33.3% |
| Sân Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 6 | 10 | 7 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 9 | 33.3% | |
| [VIE D1-3] Thể Công Viettel | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 17 | 29 | 3 | 47.1% |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 14 | 5 | 44.4% |
| Sân Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 15 | 2 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 17 | 6 | 6 | 5 | 13 | 9 | 24 | 6 | 35.3% |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 7 | 6 | 13 | 5 | 44.4% |
| Sân Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6 | 3 | 11 | 5 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 16.7% | |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-1 (1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-2(1-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 4-1(3-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 1-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 4-0 (1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-5(5-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | Thể Công Viettel | 2-5(2-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | Thể Công Viettel | 8-4(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-1 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-4(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 3-3(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 1-7(0-4) | B | ||||||||||
| VIE D2 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-2 (0-0) | Thể Công Viettel | 1-2(1-0) | B | ||||||||||
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 0-1 (0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 8-3(0-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (1-0) | Hà Nội | 2-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | Thanh Hóa | 3-5(2-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 1-0 (0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-2(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-2 (2-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-6(0-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 6-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (1-0) | Hải Phòng | 0-4(0-3) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thanh Hóa | 1-1 (1-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-5(0-3) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-1(0-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1 (0-1) | TP Hồ Chí Minh | 2-4(1-2) | H | ||||||||||
| Thể Công Viettel | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-2 (1-2) | Quảng Nam | 9-1 | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-0 (0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 9-4(4-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 1-2 (1-1) | Thể Công Viettel | 8-5(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 0-2 (0-1) | Thép Xanh Nam Định | 10-2(4-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 3-5(1-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (1-0) | Công An Hà Nội | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 2-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (2-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 5-5(5-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 0-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 7-3(2-1) | T | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 2-0 (0-0) | PVF-CAND | 11-1(6-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Hoàng Anh Gia Lai | 7 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | TP Hồ Chí Minh | 14 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Becamex Bình Dương | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Thanh Hóa | 8 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Sông Lam Nghệ An | 15 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | SHB Đà Nẵng | 21 Ngày |