| [VIE D1-14] SHB Đà Nẵng | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 6 | 9 | 11 | 27 | 9 | 14 | 6.3% |
| Sân nhà | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 | 9 | 5 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 18 | 4 | 14 | 11.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 4 | 10 | 11 | 14 | 6.3% |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 2 | 4 | 6 | 14 | 14.3% |
| Sân Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 2 | 6 | 5 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 5 | 16.7% | |
| [VIE D1-7] Công An Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 23 | 16 | 22 | 7 | 31.3% |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 8 | 15 | 3 | 50.0% |
| Sân Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 | 7 | 9 | 12.5% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | 7 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 16 | 5 | 9 | 2 | 11 | 7 | 24 | 6 | 31.3% |
| Sân nhà | 8 | 2 | 6 | 0 | 7 | 4 | 12 | 7 | 25.0% |
| Sân Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 3 | 12 | 4 | 37.5% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16.7% | |
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 3-0 (0-0) | SHB Đà Nẵng | 5-4(5-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 4-7(0-4) | T | ||||||||||
| SHB Đà Nẵng | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 1-0 (0-0) | SHB Đà Nẵng | 1-5(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 3-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 2-2(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1 (1-0) | TP Hồ Chí Minh | 4-5(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 1-1 (0-0) | Thể Công Viettel | 2-6(0-4) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 1-2 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 3-7(1-3) | T | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 1-0 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 8-4(7-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-2 (0-1) | Hà Nội | 4-2(3-1) | B | ||||||||||
| VIE Cup | Sông Lam Nghệ An | 1-0 (1-0) | SHB Đà Nẵng | 5-10(3-5) | B | ||||||||||
| INT CF | Hoàng Anh Gia Lai | 0-0 (0-0) | SHB Đà Nẵng | 4-4(2-1) | H | ||||||||||
| INT CF | SHB Đà Nẵng | 0-0 (0-0) | Becamex Bình Dương | 2-0 | H | ||||||||||
| Công An Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN CC | PSM Makassar | 1-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 3-6(2-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-1) | Thép Xanh Nam Định | 5-3(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1 (1-1) | Công An Hà Nội | 4-6(3-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 2-1 (1-0) | Thể Công Viettel | 3-5(1-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-1 (1-0) | Công An Hà Nội | 4-4(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-4 (2-2) | Quảng Nam | 7-2(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-0 (0-0) | Công An Hà Nội | 6-3(2-2) | H | ||||||||||
| ASEAN CC | Công An Hà Nội | 3-2 (1-1) | Borneo FC | 5-1(1-1) | T | ||||||||||
| ASEAN CC | Cu-a-la Lăm-pơ | 2-3 (2-1) | Công An Hà Nội | 3-4(3-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 1-1 (1-1) | Sông Lam Nghệ An | 4-4(1-3) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Khách | Becamex Bình Dương | 6 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thép Xanh Nam Định | 13 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Thanh Hóa | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 5 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | TP Hồ Chí Minh | 11 Ngày | |
| VIE Cup | Khách | Hải Phòng | 15 Ngày |